MediAudit AI mô phỏng đúng cách BHXH giám định điện tử qua 9 tầng K1–K9, chuẩn hoá mã ICD-10 theo TT06/2026 và gắn cờ từng dòng thuốc – dịch vụ có nguy cơ bị giảm trừ — mỗi kết luận đều dẫn chiếu văn bản gốc.
Dữ liệu bệnh nhân không rời viện (triển khai on-premise) · tuân thủ NĐ 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân · liên hệ triển khai: 0988 378 378.
BHXH giám định điện tử 100% hồ sơ qua hơn 300 quy tắc tự động — hồ sơ sai bị giảm trừ ngay. Bệnh viện thường chỉ biết khi tiền đã bị trừ.
TP.HCM vượt dự toán chưa được quyết toán 2 năm (557,5 tỷ/2023 + hơn 1.928 tỷ/2024) — viện nợ tiền thuốc, khó cân đối lương.
Chi KCB BHYT 2024 vượt dự toán ~1.950 tỷ (theo QĐ 930/QĐ-TTg) — phần vượt phải chờ quyết toán, viện gánh rủi ro dòng tiền.
Giám định theo chuyên đề giảm trừ bình quân tới 37,2% chi phí được thông báo — so với ~1% của giám định truyền thống.
BV ĐK Bà Rịa bị từ chối thanh toán >900 triệu một kỳ; phần lớn viện tự gánh, phát sinh xung đột nội bộ.
Nghiên cứu 800 hồ sơ tại BV ĐK Quảng Ngãi: chỉ 64,5% đạt quy định nhập mã ICD-10 — mã sai kéo theo thuốc/DVKT bị loại.
Báo Đồng Nai (quý I/2026): một bệnh nhân bị gán tới 13 mã bệnh trong một đợt điều trị, có người khám 76 lần/quý.
Lập thử một hồ sơ: gõ tên bệnh (có dấu / không dấu / gõ sai vẫn gợi ý), thêm bệnh kèm và thuốc kèm số lượng. Bấm Giám định để dự báo xuất toán, hoặc Xuất XML ra file chuẩn QĐ130/QĐ-BYT để nộp Cổng giám định BHXH.
Mỗi văn bản làm tăng rủi ro xuất toán nếu bệnh viện không cập nhật kịp danh mục, mã, giá, mức hưởng.
Trả theo mức định trước cho từng nhóm chẩn đoán — chi vượt định mức là viện tự chịu lỗ. Mã ICD chính xác thành yếu tố sống còn (bảng nhóm & suất chi DRG dự kiến ban hành 2026).
Xem văn bản →Bắt buộc mã hóa bệnh tật theo ICD-10 (1 mã chính + mã bệnh kèm). BHXH tăng cường giám định mã hóa, liên kết đa trường để đánh giá tính hợp lý chỉ định.
TT06 (phụ lục) · CV 4059Đổi "lương cơ sở" thành "mức tham chiếu". Viện phải cấu hình lại toàn bộ mức hưởng — sai là bị xuất toán.
Xem văn bản →100% bệnh viện số hóa bệnh án và liên thông đơn thuốc quốc gia — kê đơn bị giám sát tức thời.
TT13 · TT26Bãi bỏ danh mục DVKT cũ — áp mã/giá dịch vụ lỗi thời trên hồ sơ dễ bị treo và xuất toán.
Xem văn bản →Danh mục thuốc BHYT (TT20/2022); quy định thanh toán thuốc BHYT hiện hành theo TT37/2024 (thay Điều 3–6 TT20 từ 01/01/2025 — bỏ giới hạn theo hạng BV, chuyển sang phạm vi chuyên môn); phương pháp định giá dịch vụ (TT21/2024).
TT20 · TT37 · TT21Cắm vào luồng dữ liệu chuẩn XML (QĐ130) của mọi HIS, tự soi từng dòng thuốc / chẩn đoán / dịch vụ và trả kết luận PASS · CẢNH BÁO · TỪ CHỐI kèm căn cứ pháp lý — đúng "ngôn ngữ giám định" của BHXH.
Thuốc có thuộc danh mục thanh toán.
Đúng hạng viện, chỉ định hạn chế, hội chẩn.
Thuốc/XN phù hợp ICD (Dược thư + Phác đồ).
Thuốc chống chỉ định với bệnh, sai giới/tuổi.
15.844 mã + cờ: cấm bệnh chính, mã cha, mã (*), giới, tuổi.
Mã dịch vụ/xét nghiệm thuộc danh mục dùng chung.
647 cặp chống chỉ định trong mỗi đơn.
Dịch vụ/xét nghiệm lặp vô lý cùng ngày.
Đơn giá viện thu > BH duyệt (trên hồ sơ) · đơn giá thuốc > giá trúng thầu công bố (KQ trúng thầu BHXH VN, khớp số đăng ký).
Gõ bệnh → gợi ý mã ICD → thuốc được BHYT.
Kết luận từng dòng kèm dẫn chiếu văn bản.
Thuốc, ICD, DVKT, tương tác — tại điểm kê đơn.
Bản demo chạy trực tiếp K1–K7 + K9 (kiểm giá — đối chiếu đơn giá thu vs BH duyệt trên hồ sơ, và đơn giá thuốc vs giá trúng thầu công bố của BHXH VN khớp theo số đăng ký) + trợ lý mã hóa & tra cứu. Riêng K8* (trùng lặp/định mức) cần bảng định mức số lần/ngày của viện mới bật đủ để tránh báo nhầm dịch vụ lặp hợp lệ (xét nghiệm, theo dõi) — kích hoạt khi triển khai.
Kiểm chứng trên hóa đơn XML BHYT thật; danh mục nền lấy từ Thông tư/Quyết định BYT–BHXH.
Kết quả chạy engine trên một lô hồ sơ mẫu (tổng hợp minh hoạ). Trên thực tế: cắm vào HIS để soi toàn bộ hồ sơ trong ngày, cảnh báo sớm nhóm dễ bị xuất toán.
Chọn 1 hồ sơ mẫu: hệ thống chấm điểm rủi ro + ước tính tiền có nguy cơ bị xuất toán, gắn cờ từng dòng theo K1–K9 và gợi ý thuốc thay thế được BHYT (bấm Chọn thay để đổi ngay). Dữ liệu minh hoạ tổng hợp — không phải dữ liệu bệnh nhân thật.
Tải lên một hoặc NHIỀU file XML (chuẩn QĐ130) do phần mềm viện xuất ra — hệ thống kiểm cấu trúc (thẻ bắt buộc, MA_LK khớp, cân tiền, chữ ký) và dữ liệu (thuốc/ICD/DVKT/tương tác qua engine K1–K9). Chọn nhiều file để chấm điểm cả lô + xuất báo cáo, chỉ ra lỗi để sửa trước khi gửi BHXH.
Hệ thống của BHXH chạy SAU khi viện đã nộp. Công cụ này bắt lỗi ngay tại điểm kê đơn / lập hồ sơ.
Engine K1–K9 phản chiếu đúng nhóm quy tắc BHXH áp dụng. Hồ sơ "sạch" ở viện gần như chắc chắn qua Cổng.
Mọi kết luận dẫn chiếu văn bản gốc (TT20, QĐ2010, QĐ5948, TT06) — thay việc tra thủ công.
Soi hàng nghìn hồ sơ trong vài phút, giảm mạnh nhân lực và thời gian giải trình.
Mọi số liệu ở mục "Vấn đề" đều gắn link tới nguồn công khai gốc (báo chí chính thống dẫn số liệu của BHXH Việt Nam / Sở Y tế / Bộ Y tế, và tạp chí khoa học) — bấm để tự kiểm chứng. Riêng "821/821" là đối chiếu nội bộ trên 5 hóa đơn BHYT thật: kết quả xác định thuốc được BHYT chi trả của phần mềm khớp 100% với chi trả thực tế của viện (không phải độ chính xác của toàn bộ 9 tầng).
Không cần thay đổi phần mềm HIS đang dùng: hệ thống nhận đúng file XML mà viện vẫn xuất để nộp cổng.
HIS xuất hồ sơ ra file XML chuẩn QĐ130/QĐ-BYT (mọi HIS đều xuất được để nộp cổng) — nạp vào hệ thống.
Soi từng dòng thuốc / chẩn đoán / DVKT, đối chiếu TT20 · TT06 · QĐ2010 · QĐ5948 đúng cách BHXH giám định điện tử.
Cờ đỏ/vàng/xanh + tiền có nguy cơ xuất toán + căn cứ pháp lý từng dòng để sửa trước khi gửi cổng BHXH.
Tương thích hầu hết HIS qua chuẩn XML QĐ130 — không phụ thuộc nhà cung cấp phần mềm bệnh viện đang dùng.
Chúng tôi không công bố "logo khách hàng" cho có; thay vào đó mời bệnh viện trực tiếp chạy thử engine K1–K9 trên hồ sơ thật của viện để tự đánh giá. Mọi kết luận đều dẫn chiếu văn bản gốc — không "hộp đen".
Phí theo hạng viện / quy mô hồ sơ — liên hệ nhận báo giá & phương án triển khai (thuê bao theo năm hoặc on-premise tại viện).
Nhập chi phí BHYT đề nghị thanh toán bình quân/tháng và tỷ lệ rủi ro giả định — xem số tiền có nguy cơ bị treo/xuất toán mỗi năm.
Ước tính minh họa — hãy điều chỉnh theo số liệu thực tế của viện. Tỷ lệ trên là nguy cơ bình quân trên toàn bộ chi phí (mặc định 3%, viện tự đặt); khác với con số 37,2% là mức giảm trừ khi BHXH giám định theo chuyên đề một số hồ sơ (mục Vấn đề ở trên).
Đăng ký nhận buổi demo 15 phút trên chính dữ liệu hồ sơ của viện — thấy ngay tiền có nguy cơ xuất toán và cách chặn trước khi gửi cổng.